¡Escribe cualquier palabra!

"knock out of" en Indonesian

loại khỏiđánh bật khỏi

Definición

Khiến ai đó hoặc thứ gì đó bị loại ra khỏi cuộc thi, tình huống hoặc nơi nào đó, thường sau khi bị đánh bại. Thường dùng trong thể thao hoặc cuộc thi.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường sử dụng trong thể thao như 'knock out of the tournament'. Sau 'knock out of' luôn có tên của nơi hoặc tình huống bị loại. Dùng trong văn nói, không trang trọng.

Ejemplos

They knocked him out of the competition.

Họ đã **loại anh ấy ra khỏi** cuộc thi.

Losing this game will knock us out of the playoffs.

Nếu thua trận này, chúng ta sẽ **bị loại khỏi** vòng play-off.

One bad mistake could knock you out of the running.

Chỉ một sai lầm lớn có thể **loại bạn ra khỏi** cuộc đua.

Did you see that goal? It knocked them out of the tournament!

Bạn có thấy bàn thắng đó không? Nó đã **loại họ khỏi** giải đấu!

The new rule might knock a lot of teams out of the league next year.

Luật mới có thể **loại nhiều đội ra khỏi** giải đấu sang năm.

He got knocked out of the meeting for being late three times in a row.

Anh ấy bị **loại khỏi** cuộc họp vì đến trễ ba lần liên tiếp.