"knock one back" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc uống một loại đồ uống có cồn rất nhanh, thường là uống hết trong một lần.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, phổ biến khi nói về uống rượu với bạn bè. Không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng 'knock a few back' để diễn tả việc uống vài ly nhanh chóng.
Ejemplos
He likes to knock one back after work.
Anh ấy thích **uống cạn ly** sau khi làm việc xong.
Let's knock one back to celebrate!
Hãy **uống cạn ly** để chúc mừng nào!
She doesn't usually knock one back, but tonight is special.
Cô ấy thường không **uống cạn ly**, nhưng tối nay là ngoại lệ.
They went out and knocked one back at the new bar downtown.
Họ đã ra ngoài và **uống cạn ly** ở quán bar mới dưới phố.
Feeling stressed? Let's knock one back and relax.
Căng thẳng à? Hãy **uống cạn ly** rồi thư giãn nhé.
It was so cold outside, we had to knock one back to warm up.
Trời lạnh quá nên chúng tôi phải **uống cạn ly** để làm ấm người.