¡Escribe cualquier palabra!

"knock on wood" en Vietnamese

gõ vào gỗ

Definición

Khi nói điều gì đó tốt đẹp hoặc hy vọng, người ta nói câu này và gõ vào gỗ để tránh xui xẻo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông thường dùng trong giao tiếp thân mật; người Việt có thể nói 'gõ vào gỗ' hoặc chạm vào gỗ thật.

Ejemplos

I haven't been sick all year, knock on wood.

Tôi cả năm nay chưa bị ốm, **gõ vào gỗ**.

The weather looks good for our trip, knock on wood.

Thời tiết có vẻ đẹp cho chuyến đi của chúng ta, **gõ vào gỗ**.

My car has never broken down, knock on wood.

Xe của tôi chưa từng hỏng bao giờ, **gõ vào gỗ**.

The baby finally slept through the night—knock on wood it happens again!

Bé cuối cùng cũng ngủ suốt đêm—**gõ vào gỗ** mong là lại như thế!

We're on track to finish the project early, knock on wood.

Chúng ta đang tiến hành tốt để hoàn thành dự án sớm, **gõ vào gỗ**.

So far, nobody in our office has gotten the flu this season, knock on wood.

Cho đến giờ, chưa ai trong văn phòng của chúng ta bị cúm mùa này, **gõ vào gỗ**.