"knock around" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ việc dành thời gian một cách thoải mái, không có mục đích cụ thể, thường di chuyển từ nơi này sang nơi khác; cũng có nghĩa là đối xử hoặc sử dụng đồ vật một cách thô bạo, không cẩn thận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ những hoạt động tự do như 'knock around the city' (lang thang quanh thành phố). Khi nói về đồ vật, chỉ việc dùng không cẩn thận. Không nên nhầm lẫn với các cụm 'knock out' hay 'knock on'.
Ejemplos
On weekends, I like to knock around with my friends downtown.
Cuối tuần, tôi thích **lang thang** với bạn bè ở trung tâm thành phố.
He found an old football and started to knock it around in the backyard.
Anh ấy tìm thấy một quả bóng đá cũ và bắt đầu **đá nó quanh** sân sau.
We spent the afternoon just knocking around at the mall.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **lang thang** ở trung tâm thương mại.
I've been knocking around Europe for a few months now, just seeing where life takes me.
Tôi đã **lang thang** ở châu Âu vài tháng nay, cứ để cuộc đời đưa đẩy.
That suitcase has been knocked around a lot—it’s full of scratches!
Chiếc vali đó đã bị **đối xử thô bạo** nhiều lần—nó đầy vết xước!
Let’s just knock around at the park until dinner time.
Hãy cùng **lang thang** ở công viên cho đến giờ ăn tối nhé.