"knightly" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến hiệp sĩ hoặc mang các phẩm chất như dũng cảm, danh dự và lịch thiệp như hiệp sĩ. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành động cao thượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Knightly" hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu thấy trong lịch sử hoặc văn học, như "knightly virtues". Khác với chỉ "dũng cảm", nó còn nhấn mạnh đến danh dự và sự cao quý.
Ejemplos
The king was impressed by his knightly actions.
Nhà vua rất ấn tượng với hành động **hiệp sĩ** của anh ấy.
He wore a knightly suit of armor in the parade.
Anh ấy mặc một bộ áo giáp **hiệp sĩ** trong cuộc diễu hành.
She admired the knightly tales from medieval times.
Cô ấy ngưỡng mộ những câu chuyện **hiệp sĩ** thời trung cổ.
He tried to handle the argument in a knightly way, always polite and fair.
Anh ấy cố gắng giải quyết cuộc tranh luận một cách **hiệp sĩ**, luôn lịch sự và công bằng.
There's something knightly about the way she stands up for others.
Có gì đó **hiệp sĩ** trong cách cô ấy luôn bảo vệ người khác.
The festival celebrates the city's knightly history with reenactments and games.
Lễ hội kỷ niệm lịch sử **hiệp sĩ** của thành phố bằng các màn tái hiện và trò chơi.