"knightess" en Vietnamese
Definición
Nữ hiệp sĩ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc thế giới giả tưởng và rất hiếm dùng ngoài đời thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong truyện, game hoặc sáng tác, gần như không xuất hiện trong giao tiếp thực tế. Ngoài đời thường chỉ gọi là 'nữ hiệp sĩ' hoặc 'hiệp sĩ'.
Ejemplos
The knightess rode her horse into battle.
**Nữ hiệp sĩ** cưỡi ngựa lao vào trận chiến.
A knightess wore shining armor.
Một **nữ hiệp sĩ** mặc áo giáp sáng bóng.
The story is about a brave knightess.
Câu chuyện kể về một **nữ hiệp sĩ** dũng cảm.
Some people use 'knightess' in games to describe a female hero.
Một số người dùng '**nữ hiệp sĩ**' trong game để chỉ nữ anh hùng.
In the novel, the knightess saves the whole kingdom.
Trong tiểu thuyết, **nữ hiệp sĩ** cứu cả vương quốc.
I've never met anyone who was called a knightess in real life.
Tôi chưa từng gặp ai được gọi là **nữ hiệp sĩ** ngoài đời.