"knifes" en Vietnamese
Definición
‘Knifes’ là dạng số nhiều sai của ‘knife’, dùng để chỉ nhiều dụng cụ cắt có lưỡi sắc và cán cầm.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Knifes’ là lỗi chính tả, nên dùng ‘knives’ khi nói về nhiều con dao. ‘Knifes’ hầu như không xuất hiện như động từ, chỉ đôi lúc trong văn miêu tả.
Ejemplos
The chef keeps all his knifes sharp.
Đầu bếp giữ cho tất cả các **knifes** của mình luôn sắc bén.
Please put the knifes on the table.
Hãy đặt **knifes** lên bàn nhé.
There are five knifes in the kitchen drawer.
Có năm **knifes** trong ngăn kéo nhà bếp.
Oops, I think we’re missing some knifes from this set.
Ôi, hình như chúng ta bị thiếu một vài **knifes** trong bộ này.
He carefully washed all the knifes after dinner.
Anh ấy đã rửa sạch tất cả các **knifes** sau bữa tối.
When camping, it’s smart to bring a couple of extra knifes just in case.
Khi đi cắm trại, mang thêm vài **knifes** dự phòng cũng rất thông minh.