"kneel down" en Vietnamese
Definición
Đặt một hoặc cả hai đầu gối xuống đất, thường để thể hiện sự tôn trọng, cầu nguyện, hoặc để với tới vật thấp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc thể hiện sự kính trọng. “kneel” được dùng phổ biến hơn, còn “kneel down” nhấn mạnh hành động. Không dùng thay cho “ngồi” thông thường.
Ejemplos
Please kneel down when you pray in church.
Xin hãy **quỳ xuống** khi bạn cầu nguyện ở nhà thờ.
He had to kneel down to tie his shoe.
Anh ấy phải **quỳ xuống** để buộc dây giày.
The children knelt down to look at the small flowers.
Bọn trẻ đã **quỳ xuống** để ngắm những bông hoa nhỏ.
She asked him to kneel down before proposing.
Cô ấy bảo anh ấy **quỳ xuống** trước khi cầu hôn.
Some cultures kneel down to show respect to elders.
Một số nền văn hóa **quỳ xuống** để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
My dog always kneels down when it wants a treat.
Con chó của tôi luôn **quỳ xuống** khi nó muốn ăn thưởng.