"kick off" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu một việc gì đó, nhất là sự kiện, hoạt động hoặc cuộc họp. Thường dùng khi khai mạc hay khởi động điều mới hoặc quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'kick off' dùng trong văn cảnh thân mật, nhất là mở màn cho sự kiện, dự án, trận đấu. Khác với 'start' vì mang tính sôi nổi, như buổi 'kick-off' dự án.
Ejemplos
Let's kick off the meeting at 9 a.m.
Chúng ta hãy **bắt đầu** cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
The festival will kick off with fireworks.
Lễ hội sẽ **khởi động** bằng màn pháo hoa.
We need to kick off the project next week.
Chúng ta cần **bắt đầu** dự án vào tuần sau.
Who's ready to kick off the discussion?
Ai sẵn sàng **khởi động** buổi thảo luận chưa?
The concert will kick off at 8, so let's get there early.
Buổi hòa nhạc sẽ **bắt đầu** lúc 8 giờ, nên hãy đến sớm nhé.
Let's kick off with some good news before we dive in.
Chúng ta hãy **bắt đầu** bằng một tin vui trước khi bàn tiếp.