"kick about" en Vietnamese
Definición
Chơi đá bóng một cách thoải mái với bạn bè mà không phải trận đấu chính thức; cũng có thể chỉ việc đi chơi, thư giãn cùng nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng nghĩa bóng đá chơi vui, không thi đấu nghiêm túc. Đôi khi chỉ đơn giản là đi chơi với bạn. Rất thân mật, không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Ejemplos
Let's kick about in the park this afternoon.
Chiều nay mình ra công viên **đá bóng vui chơi** nhé.
The boys like to kick about after school.
Các bạn nam thích **đá bóng vui chơi** sau giờ học.
We sometimes kick about in the backyard on weekends.
Cuối tuần đôi khi chúng tôi **đá bóng vui chơi** ở sân sau.
Wanna kick about for a while before dinner?
Muốn **đá bóng vui chơi** một lát trước bữa tối không?
We just kicked about at Tom's place all afternoon since it was raining.
Vì trời mưa, chúng tôi chỉ **đi chơi loanh quanh** ở nhà Tom cả buổi chiều.
I like to kick about with friends when I have nothing else to do.
Khi rảnh, tôi thích **đá bóng vui chơi** với bạn bè.