¡Escribe cualquier palabra!

"kick a habit" en Vietnamese

bỏ thói quen

Definición

Dừng việc bạn thường làm, nhất là thói quen xấu hoặc có hại cho sức khỏe.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng cho thói quen xấu như hút thuốc, cắn móng tay. Không dùng cho thói quen tốt.

Ejemplos

He wants to kick a habit and stop smoking.

Anh ấy muốn **bỏ thói quen** và ngừng hút thuốc.

It's hard to kick a habit like biting your nails.

**Bỏ thói quen** như cắn móng tay rất khó.

She finally managed to kick a habit after many tries.

Cô ấy cuối cùng đã **bỏ thói quen** sau nhiều lần cố gắng.

I've been battling for years to kick a habit, but it's not easy.

Tôi đã đấu tranh nhiều năm để **bỏ thói quen**, nhưng không dễ chút nào.

Many people try to kick a habit at the start of a new year.

Nhiều người cố gắng **bỏ thói quen** vào đầu năm mới.

He just can't seem to kick a habit, no matter how hard he tries.

Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không thể **bỏ thói quen** đó.