"khalsa" en Vietnamese
Definición
Khalsa là cộng đồng người Sikh đã được làm lễ nhập đạo, do Guru Gobind Singh thành lập năm 1699, nổi bật với sự tận tâm về tinh thần và đạo đức.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Khalsa" luôn viết hoa và chỉ dành riêng cho đạo Sikh. Thuật ngữ này liên quan đặc biệt đến cộng đồng những người Sikh đã nhập đạo và các nghi thức của họ; không dùng cho các nhóm tôn giáo thông thường.
Ejemplos
The Khalsa was created by Guru Gobind Singh.
**Khalsa** được Guru Gobind Singh thành lập.
Many Sikhs choose to join the Khalsa.
Nhiều người Sikh chọn gia nhập **Khalsa**.
Members of the Khalsa follow strict rules.
Các thành viên **Khalsa** tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.
My cousin became part of the Khalsa last year after his initiation ceremony.
Anh họ tôi đã trở thành thành viên của **Khalsa** năm ngoái sau lễ nhập đạo.
The principles of the Khalsa inspire many people around the world.
Các nguyên tắc của **Khalsa** truyền cảm hứng cho nhiều người trên thế giới.
You’ll see members of the Khalsa wearing turbans and carrying symbolic items.
Bạn sẽ thấy các thành viên **Khalsa** đội khăn xếp và mang theo các vật dụng mang tính biểu tượng.