"keep your voice down" en Vietnamese
Definición
Nói với âm lượng nhỏ hơn để không làm phiền người khác hoặc vì tình huống yêu cầu yên lặng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này vừa lịch sự vừa trực tiếp, thường dùng ở nơi công cộng, trường học hoặc với trẻ em. Tương đương 'hạ giọng', 'nói nhỏ lại', nhấn mạnh âm lượng đang quá lớn.
Ejemplos
Please keep your voice down in the library.
Làm ơn **nói nhỏ thôi** trong thư viện.
The teacher asked us to keep our voices down during the test.
Giáo viên bảo chúng tôi **nói nhỏ thôi** khi làm bài kiểm tra.
Could you keep your voice down? I'm trying to sleep.
Bạn có thể **nói nhỏ thôi** được không? Tôi đang cố ngủ.
Hey, can you keep your voice down? The baby just fell asleep.
Này, bạn **nói nhỏ thôi** được không? Em bé vừa mới ngủ.
If you can't keep your voice down, we might get in trouble.
Nếu bạn không thể **nói nhỏ thôi**, chúng ta có thể gặp rắc rối.
Let’s keep our voices down—this is a quiet neighborhood.
Chúng ta hãy **nói nhỏ thôi**—khu này yên tĩnh lắm.