"keep your temper" en Vietnamese
Definición
Trong tình huống căng thẳng hoặc gây bực bội, giữ thái độ bình tĩnh và không nổi giận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nhắc nhở, khuyên ai đó giữ bình tĩnh. Mang sắc thái trang trọng hơn “đừng nổi giận”. Chỉ dùng cho kiểm soát cảm xúc, không phải hành động.
Ejemplos
Try to keep your temper when people disagree with you.
Hãy cố **giữ bình tĩnh** khi người khác không đồng ý với bạn.
It is important to keep your temper at work.
**Giữ bình tĩnh** tại nơi làm việc là rất quan trọng.
He finds it hard to keep his temper with noisy kids.
Anh ấy thấy khó **giữ bình tĩnh** với lũ trẻ ồn ào.
I barely managed to keep my temper during that meeting.
Tôi chỉ vừa kịp **giữ bình tĩnh** trong cuộc họp đó.
Can you really keep your temper when someone is rude to you?
Bạn có thực sự **giữ bình tĩnh** khi ai đó thô lỗ với bạn không?
Sometimes it's tough to keep your temper, especially when you're tired.
Đôi khi **giữ bình tĩnh** rất khó, nhất là khi bạn mệt.