"keep your hands off" en Vietnamese
Definición
Dùng để yêu cầu ai đó không được chạm vào vật hay người nào đó. Cách nói này có thể nghiêm túc hoặc đùa vui tuỳ hoàn cảnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Có thể bảo vệ, cảnh báo hoặc trêu đùa tuỳ vào nghĩa. Ví dụ: 'Keep your hands off my food!' nghĩa là không được động vào đồ ăn của tôi.
Ejemplos
Keep your hands off my books.
**Đừng động vào** sách của tôi.
Keep your hands off the cake until dinner.
**Đừng động vào** bánh cho đến khi ăn tối.
Please keep your hands off my laptop.
Làm ơn **đừng động vào** laptop của tôi.
Hey! Keep your hands off my fries.
Ê! **Đừng động vào** khoai tây chiên của tôi.
If you want trouble, just don't keep your hands off him.
Muốn rắc rối thì cứ thử **động vào** anh ấy đi.
Mom always says, 'Keep your hands off the presents until Christmas!'
Mẹ lúc nào cũng nói: '**Đừng động vào** quà cho đến Giáng sinh!'