"keep posted" en Vietnamese
Definición
Liên tục thông báo cho ai đó về những thông tin mới nhất của một tình huống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong email hoặc hội thoại thân mật. Thường xuất hiện với câu 'I'll keep you posted' (Tôi sẽ cập nhật cho bạn), hàm ý sẽ cập nhật liên tục khi có thay đổi hoặc thông tin mới.
Ejemplos
I'll keep you posted if anything changes.
Nếu có gì thay đổi, tôi sẽ **cập nhật thông tin** cho bạn.
Please keep me posted about your arrival time.
Làm ơn **cập nhật thông tin** về giờ đến của bạn cho tôi nhé.
He always keeps us posted on project updates.
Anh ấy luôn **cập nhật thông tin** cho chúng tôi về tiến độ dự án.
Thanks for letting me know—can you keep me posted if there are any delays?
Cảm ơn bạn đã báo cho tôi biết—nếu có trễ, bạn có thể **cập nhật thông tin** cho tôi không?
Don't worry, I'll keep you posted as soon as I hear back.
Đừng lo, tôi sẽ **cập nhật thông tin** cho bạn ngay khi có tin.
She asked me to keep her posted about any changes in plans.
Cô ấy nhờ tôi **cập nhật thông tin** nếu có thay đổi về kế hoạch.