"keep on tenterhooks" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó rất lo lắng, hồi hộp hoặc phấn khích vì họ không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng khi ai đó bị bắt phải chờ đợi trong trạng thái lo lắng/hồi hộp. Không dùng nghĩa đen, thường dùng dạng bị động.
Ejemplos
The teacher kept the students on tenterhooks about their test scores.
Giáo viên **giữ học sinh hồi hộp** về điểm số.
The movie kept us on tenterhooks until the very end.
Bộ phim **giữ chúng tôi hồi hộp** đến tận phút cuối.
The announcement was delayed and kept everyone on tenterhooks.
Thông báo bị hoãn lại nên **mọi người hồi hộp**.
He likes to keep his friends on tenterhooks with his mysterious stories.
Anh ấy thích **giữ bạn bè hồi hộp** bằng những câu chuyện bí ẩn.
Waiting for that important call kept me on tenterhooks all day.
Chờ cuộc gọi quan trọng đó **khiến tôi hồi hộp suốt cả ngày**.
Don't keep me on tenterhooks—just tell me what happened!
Đừng **giữ tôi hồi hộp** nữa—nói cho tôi biết đi!