"keep inside" en Vietnamese
Definición
Không bày tỏ hoặc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hay thông tin với người khác, giữ lại cho riêng mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
'keep inside' thường đi với cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật như 'keep your feelings inside.' 'bottle up' nghe mạnh về mặt cảm xúc hơn.
Ejemplos
I try to keep inside my worries so I don't upset anyone.
Tôi cố gắng **giữ trong lòng** những lo lắng để không làm ai buồn.
She doesn't like to keep inside her feelings.
Cô ấy không thích **giữ trong lòng** cảm xúc của mình.
It can be unhealthy to always keep inside your problems.
Luôn **giữ trong lòng** các vấn đề có thể không tốt cho sức khoẻ.
Sometimes it’s hard not to keep inside what I really think.
Đôi khi thật khó để không **giữ trong lòng** những gì mình thực sự nghĩ.
He tends to keep inside even when he's upset, so it's hard to know how he feels.
Anh ấy thường **giữ trong lòng** ngay cả khi buồn, nên khó biết anh ấy cảm thấy thế nào.
You don't have to keep everything inside—I'm here to listen.
Bạn không phải **giữ mọi thứ trong lòng** đâu—mình sẵn sàng lắng nghe.