¡Escribe cualquier palabra!

"keep a close rein on" en Vietnamese

kiểm soát chặt chẽgiám sát nghiêm ngặt

Definición

Kiểm soát hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách rất chặt chẽ và cẩn thận.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc chính thức, khi muốn nhấn mạnh việc kiểm soát, giám sát rất chặt chẽ. Không đồng nghĩa với 'watch' hoặc 'check', mức kiểm soát cao hơn.

Ejemplos

The manager keeps a close rein on the team's budget.

Quản lý **kiểm soát chặt chẽ** ngân sách của nhóm.

Parents sometimes keep a close rein on their children.

Đôi khi cha mẹ **kiểm soát chặt chẽ** con cái của họ.

It is important to keep a close rein on costs in business.

Điều quan trọng là phải **kiểm soát chặt chẽ** chi phí trong kinh doanh.

Ever since the last mistake, my boss has kept a close rein on everything I do.

Kể từ lần sai lầm trước, sếp tôi **kiểm soát chặt chẽ** mọi việc tôi làm.

If you want your project to succeed, you’ll need to keep a close rein on every detail.

Nếu muốn dự án thành công, bạn cần **kiểm soát chặt chẽ** mọi chi tiết.

They keep a close rein on all outgoing communication to protect the company’s image.

Họ **kiểm soát chặt chẽ** mọi liên lạc bên ngoài để bảo vệ hình ảnh công ty.