¡Escribe cualquier palabra!

"kana" en Vietnamese

kana (chữ âm tiết tiếng Nhật)

Definición

Kana là hệ thống chữ viết âm tiết của tiếng Nhật, gồm hiragana và katakana, dùng để ghi từ tiếng Nhật và từ mượn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Kana' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học tiếng Nhật hoặc ngôn ngữ học. Không nhầm với 'kanji' (chữ Hán), vì 'kana' chỉ đề cập đến hệ chữ âm tiết.

Ejemplos

The Japanese word 'sushi' can be written in kana.

Từ tiếng Nhật 'sushi' có thể được viết bằng **kana**.

Kana is used in Japanese schools.

**Kana** được sử dụng trong các trường học ở Nhật.

She is learning to read kana.

Cô ấy đang học đọc **kana**.

Most beginners find kana much easier than kanji.

Phần lớn người mới học thấy **kana** dễ hơn nhiều so với kanji.

I still mix up some kana characters when I write quickly.

Tôi vẫn còn nhầm lẫn một số ký tự **kana** khi viết nhanh.

You need to master both hiragana and katakana to fully understand kana.

Bạn cần thành thạo cả hiragana và katakana để hiểu hết về **kana**.