"kaddish" en Vietnamese
Definición
Kaddish là một lời cầu nguyện truyền thống của người Do Thái, thường được đọc để tưởng nhớ người đã khuất. Kaddish ca ngợi Thượng đế và là một phần quan trọng trong nghi lễ tang của người Do Thái.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Kaddish' luôn liên quan đến nghi lễ tôn giáo Do Thái, đặc biệt trong bối cảnh tang lễ. Không dùng cho mọi dạng lời cầu nguyện; phải đọc đúng nghi thức và lời văn. Thường gặp trong 'đọc Kaddish', 'Kaddish của người để tang'.
Ejemplos
The rabbi recited the kaddish at the funeral.
Rabbi đã đọc **Kaddish** tại lễ tang.
Many families gather to say the kaddish for their loved ones.
Nhiều gia đình tụ họp để đọc **Kaddish** cho người thân.
He learned how to say the kaddish from his grandfather.
Anh ấy học cách đọc **Kaddish** từ ông nội của mình.
Every year on the anniversary of her mother's passing, she says kaddish.
Mỗi năm vào ngày giỗ mẹ, cô ấy đọc **Kaddish**.
After losing his father, saying kaddish helped him find comfort.
Sau khi mất cha, đọc **Kaddish** giúp anh ấy cảm thấy an ủi.
Some people travel far to join their family in the synagogue for kaddish.
Một số người đi xa chỉ để cùng gia đình đến giáo đường Do Thái đọc **Kaddish**.