¡Escribe cualquier palabra!

"jump out" en Vietnamese

nhảy ranổi bật

Definición

Di chuyển nhanh ra khỏi nơi nào đó bằng cách nhảy; cũng dùng để nói về điều gì rất dễ gây chú ý hoặc nổi bật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (nhảy ra) hoặc nghĩa bóng (nổi bật, gây chú ý mạnh). 'jump out at you' nghĩa là điều gì đó cực kỳ dễ nhận thấy. Không dùng trong văn nói trang trọng.

Ejemplos

The cat jumped out of the box suddenly.

Con mèo đột ngột **nhảy ra** khỏi hộp.

Please don't jump out from behind the door, it scares me.

Làm ơn đừng **nhảy ra** từ phía sau cánh cửa, tôi sẽ giật mình.

When I opened the closet, a toy frog jumped out.

Khi tôi mở tủ, một con ếch đồ chơi **nhảy ra**.

That mistake really jumped out at me when I read your report.

Khi đọc báo cáo của bạn, lỗi đó **nổi bật** ngay với tôi.

The bright red sign really jumps out on this street.

Biển hiệu màu đỏ tươi này thật sự **nổi bật** trên con phố này.

You need your resume to jump out so employers notice it right away.

Bạn cần làm cho sơ yếu lý lịch của mình **nổi bật** để nhà tuyển dụng chú ý ngay.