¡Escribe cualquier palabra!

"jump down" en Vietnamese

nhảy xuống

Definición

Di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn bằng cách nhảy. Thường chỉ việc nhảy nhanh xuống khỏi một vật gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả hành động nhảy xuống khỏi vật gì đó (ví dụ: 'nhảy xuống khỏi tường'). Đừng nhầm với 'jump down someone's throat' (tức giận, mắng). Thường đi sau với 'từ' + tên vật.

Ejemplos

Please jump down from the chair carefully.

Làm ơn **nhảy xuống** khỏi ghế một cách cẩn thận.

The cat jumped down from the table.

Con mèo đã **nhảy xuống** khỏi bàn.

He jumped down the last two steps.

Anh ấy đã **nhảy xuống** hai bậc cuối cùng.

Don't just jump down—make sure it's safe first!

Đừng chỉ **nhảy xuống**—hãy đảm bảo an toàn trước đã!

The kids love to jump down from the playground slide.

Bọn trẻ rất thích **nhảy xuống** từ cầu trượt ngoài sân chơi.

She was afraid to jump down, so her friend helped her.

Cô ấy sợ **nhảy xuống**, nên bạn của cô đã giúp.