"jump about" en Vietnamese
Definición
Nhảy một cách ngẫu hứng hoặc năng động nhiều lần theo các hướng khác nhau, thường là để vui chơi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh không trang trọng, thường nói về trẻ em hoặc động vật hiếu động. Không dùng cho các hoạt động nhảy nghiêm túc hay thể thao.
Ejemplos
The children jump about in the garden every afternoon.
Lũ trẻ **nhảy lung tung** trong vườn mỗi buổi chiều.
Please don’t jump about on the sofa.
Làm ơn đừng **nhảy lung tung** trên ghế sô pha.
The puppy started to jump about when it saw its owner.
Chú chó con bắt đầu **nhảy lung tung** khi thấy chủ nhân.
She couldn’t sit still and kept jumping about during the movie.
Cô ấy không thể ngồi yên và liên tục **nhảy lung tung** khi xem phim.
Kids love to jump about when they hear their favorite song.
Trẻ con rất thích **nhảy lung tung** khi nghe bài hát yêu thích.
My cat gets excited and starts to jump about the room every morning.
Mỗi sáng, mèo của tôi hào hứng và bắt đầu **nhảy lung tung** quanh phòng.