¡Escribe cualquier palabra!

"juiciest" en Vietnamese

mọng nước nhấthấp dẫn nhất (tin đồn/thông tin)

Definición

Dạng cao nhất của 'mọng nước', chỉ trái cây hoặc thịt có nhiều nước nhất. Không chính thức, cũng dùng cho thông tin hoặc tin đồn hấp dẫn nhất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Phổ biến với thực phẩm: 'the juiciest fruit', 'the juiciest steak'. Đôi lúc nói về tin đồn: 'the juiciest details'. Không dùng với đồ uống. Chỉ dùng khi so sánh từ ba thứ trở lên.

Ejemplos

This is the juiciest watermelon I've ever tasted.

Đây là quả dưa hấu **mọng nước nhất** mà tôi từng ăn.

Which apple is the juiciest?

Quả táo nào là **mọng nước nhất**?

The chef served the juiciest steak at the party.

Đầu bếp đã phục vụ miếng bít tết **mọng nước nhất** tại bữa tiệc.

That was the juiciest piece of gossip I’ve heard all year!

Đó là tin đồn **hấp dẫn nhất** mà tôi nghe cả năm nay!

Out of all the oranges, this one’s definitely the juiciest.

Trong tất cả các quả cam, cái này chắc chắn **mọng nước nhất**.

He always tells the juiciest stories at dinner.

Anh ấy luôn kể những câu chuyện **hấp dẫn nhất** trong bữa tối.