"juice up" en Indonesian
Definición
Làm cho một thứ gì đó trở nên mạnh mẽ, sôi động hoặc thú vị hơn, thường bằng cách thêm năng lượng, sức mạnh hoặc một yếu tố đặc biệt.
Notas de Uso (Indonesian)
Đây là cụm từ không trang trọng, thường dùng khi nói về việc làm máy móc, sự kiện, hay buổi thuyết trình thêm hấp dẫn hoặc mạnh mẽ. Gặp nhiều trong 'juice up the engine', 'juice up the party'.
Ejemplos
We need to juice up the presentation with some pictures.
Chúng ta cần **làm sống động** bài thuyết trình bằng vài hình ảnh.
He wants to juice up his old car.
Anh ấy muốn **làm sống động** chiếc xe cũ của mình.
Can we juice up this music a bit?
Chúng ta có thể **làm sôi động** bản nhạc này thêm chút được không?
They always juice up their parties with cool lights and a great DJ.
Họ luôn **làm sôi động** bữa tiệc của mình với đèn đẹp và DJ hàng đầu.
I like to juice up my coffee with a bit of cinnamon.
Tôi thích **làm sống động** tách cà phê với chút quế.
The coach told us to juice up our energy before the big game.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi **làm sống động** tinh thần trước trận quan trọng.