"jowl" en Vietnamese
Definición
Phần dưới của má hoặc vùng thịt lỏng dưới cằm, thường thấy ở người lớn tuổi hoặc dùng để chỉ thịt heo ở phần này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về đặc điểm khuôn mặt, tuổi tác, hoặc phần hàm dưới của động vật. Trong ẩm thực, chỉ phần thịt heo này.
Ejemplos
He has a beard that covers his jowl.
Anh ấy có bộ râu che phủ **cằm** của mình.
The dog scratched its jowl with its paw.
Con chó gãi **cằm** của nó bằng chân.
Grandpa has a little extra skin on his jowl.
Ông có một chút da thừa ở vùng **cằm**.
As he got older, his jowl became more pronounced.
Khi già đi, vùng **cằm** của ông ấy càng nổi rõ.
Some people try exercises to tighten their jowl area.
Một số người tập luyện để làm săn chắc vùng **cằm**.
This pork jowl is delicious when smoked.
**Thịt dưới cằm** heo này rất ngon khi hun khói.