"jostle" en Vietnamese
Definición
Đẩy nhẹ hoặc chen lấn ai đó, thường để vượt qua đám đông hoặc tiến lên phía trước. Cũng có thể chỉ sự ganh đua quyết liệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động xô lấn trong đám đông ('jostle for position'), hoặc nói bóng về cạnh tranh ('jostle for attention'). Nhẹ nhàng hơn 'shove'.
Ejemplos
People jostle each other to get on the bus.
Mọi người **xô đẩy** nhau để lên xe buýt.
The kids jostle for a place at the front of the line.
Bọn trẻ **chen lấn** để được đứng đầu hàng.
Be careful not to jostle the table.
Cẩn thận, đừng **xô đẩy** bàn.
Reporters jostled for a chance to ask the celebrity a question.
Các phóng viên **chen lấn** để được hỏi người nổi tiếng.
You have to jostle your way through the crowd at concerts.
Bạn phải **chen lấn** qua đám đông ở các buổi hòa nhạc.
Many businesses are jostling for market share in the city.
Nhiều doanh nghiệp đang **tranh giành** thị phần ở thành phố.