¡Escribe cualquier palabra!

"jockey" en Vietnamese

jockeyngười cố gắng giành lợi thế

Definición

Jockey là người điều khiển ngựa trong các cuộc đua một cách chuyên nghiệp. Ngoài ra, còn chỉ người cố gắng chiếm lợi thế trong tình huống cạnh tranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

'jockey' chủ yếu dùng cho người cưỡi ngựa chuyên nghiệp trong đua ngựa. Cụm 'jockey for position' nghĩa là cạnh tranh vì lợi thế. Không nên nhầm với 'disc jockey' (DJ).

Ejemplos

The jockey rode the winning horse.

**Jockey** đã cưỡi con ngựa chiến thắng.

A jockey must be small and light.

Một **jockey** phải nhỏ người và nhẹ cân.

My cousin wants to become a jockey someday.

Anh họ tôi muốn trở thành **jockey** một ngày nào đó.

He tried to jockey for the best spot at the concert.

Anh ấy đã cố **jockey** để có chỗ tốt nhất trong buổi hòa nhạc.

Many politicians jockey for power during an election.

Nhiều chính trị gia **jockey** để giành quyền lực trong kỳ bầu cử.

As soon as the gates opened, the jockeys burst out onto the track.

Ngay khi cổng mở ra, các **jockey** lao ra đường đua.