"jibs" en Vietnamese
Definición
“Jibs” nghĩa là những cánh buồm hình tam giác ở phía mũi tàu, hoặc thanh ngang dùng để nâng vật nặng trên cần cẩu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực hàng hải (buồm tàu) hoặc xây dựng/kỹ thuật (cần cẩu). 'Điều chỉnh buồm jib' là đặt lại các buồm phía trước.
Ejemplos
The sailors adjusted the jibs before the race started.
Thuỷ thủ đã điều chỉnh các **buồm mũi** trước khi cuộc đua bắt đầu.
The crane operator moved the jibs to lift the heavy materials.
Người điều khiển cần cẩu di chuyển các **cần ngang** để nâng vật nặng.
Small boats often have two jibs for better speed.
Những chiếc thuyền nhỏ thường có hai **buồm mũi** để tăng tốc độ.
During the storm, we had trouble lowering the jibs quickly enough.
Trong cơn bão, chúng tôi gặp khó khăn khi hạ các **buồm mũi** đủ nhanh.
The ship’s jibs caught the morning breeze, helping us leave the harbor smoothly.
Những **buồm mũi** của tàu đón gió sớm, giúp chúng tôi rời cảng suôn sẻ.
If both jibs aren’t aligned, the crane won’t be able to lift the load safely.
Nếu hai **cần ngang** không thẳng hàng, cần cẩu sẽ không thể nâng tải an toàn.