"jemmy" en Vietnamese
Definición
Xà beng là một thanh kim loại ngắn, cong, dùng để nạy cửa hoặc cửa sổ, thường dùng trong xây dựng hoặc trộm cắp.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Jemmy' là từ Anh-Anh, còn 'crowbar' phổ biến hơn ở Mỹ. Dùng nhiều trong tình huống phá cửa (trộm cắp) hoặc xây dựng; không dùng cho dụng cụ nhỏ.
Ejemplos
The burglar used a jemmy to open the window.
Tên trộm đã dùng **xà beng** để mở cửa sổ.
He keeps a jemmy in his toolbox for emergencies.
Anh ấy để một **xà beng** trong hộp dụng cụ phòng trường hợp khẩn cấp.
You can use a jemmy to remove the old boards.
Bạn có thể dùng **xà beng** để tháo các tấm ván cũ.
Without a jemmy, prying open that door would have been impossible.
Nếu không có **xà beng**, mở cánh cửa đó là điều không thể.
The detective noticed scratches from a jemmy near the window frame.
Thám tử nhận thấy vết trầy từ **xà beng** bên cạnh khung cửa sổ.
Contractors often prefer a jemmy for quick demolition work.
Nhà thầu thường dùng **xà beng** để phá dỡ nhanh.