"jamboree" en Vietnamese
Definición
Một sự kiện lớn, sôi động với nhiều người tham gia và nhiều hoạt động; thường dùng cho các cuộc tụ họp lớn của hướng đạo sinh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Jamboree' thường dùng cho sự kiện lớn và tổ chức bài bản, đặc biệt liên quan tới hướng đạo sinh; không dùng cho tiệc nhỏ thông thường.
Ejemplos
The school held a jamboree to celebrate the end of the year.
Trường đã tổ chức một **hội trại lớn** để chào mừng kết thúc năm học.
All the local scouts gathered for a weekend jamboree.
Tất cả hướng đạo sinh địa phương tụ tập cho một **hội trại lớn** vào cuối tuần.
The park was full of music and laughter during the summer jamboree.
Công viên tràn đầy âm nhạc và tiếng cười trong suốt **hội trại lớn** mùa hè.
I’ve never seen so many happy faces as at last year’s jamboree.
Tôi chưa từng thấy nhiều gương mặt hạnh phúc như ở **hội trại lớn** năm ngoái.
They turned the festival into a real jamboree, with games, food stalls, and fireworks.
Họ đã biến lễ hội thành một **lễ hội lớn** thực sự, có trò chơi, gian hàng đồ ăn và pháo hoa.
When the team won the championship, the whole town threw a jamboree in their honor.
Khi đội giành chức vô địch, cả thị trấn đã tổ chức một **lễ hội lớn** để vinh danh họ.