¡Escribe cualquier palabra!

"jackals" en Vietnamese

linh cẩukẻ cơ hội (nghĩa bóng)

Definición

Linh cẩu là loài động vật hoang dã thuộc họ chó, chủ yếu sống ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng là loài ăn thịt, kể cả xác thối. 'Linh cẩu' cũng có thể nói về người cơ hội, không đáng tin.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Linh cẩu' là dạng số nhiều, chủ yếu chỉ động vật; khi nói về người thường mang ý nghĩa tiêu cực như 'kẻ cơ hội', 'kẻ thủ đoạn'.

Ejemplos

Jackals are often heard howling at night.

Vào ban đêm thường nghe **linh cẩu** tru lên.

The zoo has two jackals in the wild animals section.

Vườn thú có hai con **linh cẩu** ở khu động vật hoang dã.

Jackals live in packs and hunt together.

**Linh cẩu** sống theo bầy đàn và săn mồi cùng nhau.

Some people act like jackals when there's money to be made.

Một số người cư xử như **linh cẩu** khi có tiền để kiếm.

After the lion finished eating, the jackals moved in to pick at the leftovers.

Sau khi sư tử ăn xong, **linh cẩu** kéo tới tận dụng thức ăn thừa.

The campers tried to keep their food safe from the curious jackals.

Những người cắm trại cố giữ thức ăn an toàn khỏi **linh cẩu** tò mò.