¡Escribe cualquier palabra!

"itemize" en Vietnamese

liệt kê từng mục

Definición

Liệt kê từng khoản hoặc từng mục riêng biệt để rõ ràng hoặc dễ theo dõi hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo tài chính hoặc hóa đơn. Không sử dụng cho liệt kê thông thường. Động từ này thường đi kèm với nội dung được liệt kê, ví dụ 'itemize các khoản chi'.

Ejemplos

Please itemize your monthly expenses.

Vui lòng **liệt kê từng mục** các khoản chi hàng tháng của bạn.

The accountant will itemize each transaction.

Kế toán sẽ **liệt kê từng mục** cho mỗi giao dịch.

Can you itemize the products on this bill?

Bạn có thể **liệt kê từng mục** sản phẩm trong hóa đơn này không?

It's easier to itemize deductions so you get more money back on taxes.

Sẽ dễ hơn nếu bạn **liệt kê từng mục** các khoản khấu trừ để nhận lại nhiều tiền thuế hơn.

If you itemize what you need, I can pick it up from the store.

Nếu bạn **liệt kê từng mục** những gì cần, tôi sẽ mua ở cửa hàng cho bạn.

They asked us to itemize damages after the storm for insurance.

Họ yêu cầu chúng tôi **liệt kê từng mục** thiệt hại sau cơn bão để làm bảo hiểm.