¡Escribe cualquier palabra!

"italics" en Vietnamese

chữ nghiêng

Definición

Chữ nghiêng là kiểu chữ được viết hoặc in nghiêng sang phải, dùng để nhấn mạnh, làm tiêu đề hoặc chỉ từ ngữ nước ngoài.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cụm 'in italics'. Chỉ dùng trên văn bản đánh máy, không dùng trong chữ viết tay. Phân biệt với chữ đậm (bold) và gạch chân (underline).

Ejemplos

Please write the book titles in italics.

Vui lòng viết tên sách bằng **chữ nghiêng**.

Words in italics are important.

Những từ được in **chữ nghiêng** là quan trọng.

This sentence is in italics.

Câu này được in **chữ nghiêng**.

I always put movie names in italics when I write reviews.

Khi viết nhận xét, tôi luôn ghi tên phim bằng **chữ nghiêng**.

Did you notice those instructions were in italics for emphasis?

Bạn có nhận thấy những hướng dẫn đó được in **chữ nghiêng** để nhấn mạnh không?

Some people use italics for foreign phrases in English writing.

Một số người dùng **chữ nghiêng** cho cụm từ nước ngoài trong tiếng Anh.