"it takes money to make money" en Vietnamese
Definición
Muốn kiếm được nhiều tiền thì thường phải đầu tư tiền trước, nhất là trong kinh doanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này được dùng trong các cuộc trò chuyện kinh doanh, đầu tư, khởi nghiệp hoặc nói về chuyện cần đầu tư để mạo hiểm kiếm lợi nhuận.
Ejemplos
My father says, 'it takes money to make money' when I ask about starting a business.
Khi tôi hỏi về việc khởi nghiệp, bố tôi nói: '**muốn sinh lời phải đầu tư**'.
People often repeat 'it takes money to make money' to explain why investment is important.
Mọi người thường lặp lại '**muốn sinh lời phải đầu tư**' để giải thích lý do phải đầu tư.
He learned that 'it takes money to make money' after opening his own shop.
Sau khi mở cửa hàng riêng, anh ấy nhận ra '**muốn sinh lời phải đầu tư**'.
I was nervous to invest, but my friend reminded me that 'it takes money to make money'.
Tôi lo lắng khi đầu tư, nhưng bạn tôi nhắc nhở rằng '**muốn sinh lời phải đầu tư**'.
If you want to grow your company, remember: 'it takes money to make money'.
Nếu muốn phát triển công ty thì nhớ: '**muốn sinh lời phải đầu tư**'.
Sure, advertising costs a lot, but 'it takes money to make money'—that’s how you reach new customers.
Đúng là quảng cáo tốn tiền, nhưng '**muốn sinh lời phải đầu tư**'—cách đó mới tiếp cận khách hàng mới.