¡Escribe cualquier palabra!

"it isn't worth the trouble" en Vietnamese

không đáng bỏ côngkhông đáng phiền

Definición

Cụm từ này dùng để nói việc gì đó không quan trọng hoặc không đủ lợi ích để bỏ thời gian hay công sức vào.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên không nên làm việc gì vì không xứng đáng. Có thể thay bằng "không đáng làm" hoặc "không bõ công."

Ejemplos

Cleaning that old shed isn't worth the trouble.

Dọn dẹp cái nhà kho cũ đó **không đáng bỏ công**.

If you're not going to use it, fixing this lamp isn't worth the trouble.

Nếu bạn sẽ không dùng thì sửa đèn này **không đáng bỏ công**.

For just a few dollars, returning the item isn't worth the trouble.

Chỉ vì vài đô la, trả lại món đồ này **không đáng bỏ công**.

Honestly, dealing with all that paperwork isn't worth the trouble.

Thật lòng mà nói, giải quyết đống giấy tờ đó **không đáng phiền**.

I thought about complaining, but it just isn't worth the trouble.

Tôi đã định phàn nàn, nhưng thật sự **không đáng bỏ công**.

Trust me, waiting in that long line for tickets isn't worth the trouble.

Tin tôi đi, xếp hàng dài chỉ để mua vé **không đáng bỏ công**.