"it 'll never fly" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này có nghĩa là một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất sẽ không bao giờ thành công.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật khi ai đó đề xuất ý tưởng nghe rất phi thực tế. Có thể bị coi là lạc quan hoặc bác bỏ quá mức. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
He said the project was too risky and it 'll never fly.
Anh ấy bảo dự án quá mạo hiểm, **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.
Everyone thinks your plan is clever, but it 'll never fly.
Mọi người nghĩ kế hoạch của bạn khôn ngoan, nhưng **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.
If you try to sell that idea to the boss, it 'll never fly.
Nếu bạn thử thuyết phục sếp ý tưởng đó, **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.
Honestly, with that budget, it 'll never fly.
Thật lòng mà nói, với ngân sách đó, **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.
Nice try, but it 'll never fly with the board of directors.
Cố gắng hay đấy, nhưng với ban giám đốc thì **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.
Trust me, if you pitch that to investors, it 'll never fly.
Tin tôi đi, nếu bạn trình bày ý đó cho nhà đầu tư, **điều đó sẽ không bao giờ thành công**.