¡Escribe cualquier palabra!

"introverted" en Vietnamese

hướng nội

Definición

Chỉ người thích yên tĩnh, thích dành thời gian một mình hoặc với một vài bạn thân, và cảm thấy mệt mỏi sau khi ở nơi đông người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong tâm lý học và giao tiếp hàng ngày. Ít trang trọng hơn 'reserved'. Thường dùng mô tả tính cách, không mang nghĩa xúc phạm. Có thể gặp trong cụm như 'an introverted person', 'she is introverted'. Trái nghĩa là 'extroverted'.

Ejemplos

He is very introverted and likes reading alone.

Anh ấy rất **hướng nội** và thích đọc sách một mình.

Some children are naturally introverted.

Một số trẻ vốn đã **hướng nội**.

Being introverted does not mean being unfriendly.

**Hướng nội** không có nghĩa là không thân thiện.

I’m pretty introverted, so parties can be exhausting for me.

Tôi khá **hướng nội** nên các buổi tiệc thường khiến tôi mệt.

Don’t mistake being introverted for being antisocial.

Đừng nhầm **hướng nội** với việc không thích giao tiếp.

My sister’s very introverted, but she’s great one-on-one.

Chị tôi rất **hướng nội**, nhưng khi trò chuyện riêng thì lại rất tuyệt.