"intimately" en Vietnamese
Definición
Thể hiện sự kết nối gần gũi, cá nhân hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho cả mối quan hệ gần gũi lẫn mức hiểu biết sâu sắc. Không dùng trực tiếp cho nghĩa tình dục nhưng có thể ngụ ý nếu nói về mối quan hệ riêng tư.
Ejemplos
They know each other intimately.
Họ biết nhau **một cách thân mật**.
She understands the topic intimately.
Cô ấy hiểu chủ đề này **một cách sâu sắc**.
The two ideas are intimately connected.
Hai ý tưởng này **một cách chặt chẽ** liên kết với nhau.
He spoke intimately about his childhood experiences.
Anh ấy nói về những trải nghiệm tuổi thơ **một cách thân tình**.
They're intimately involved in every decision the company makes.
Họ **sâu sát** tham gia vào mọi quyết định của công ty.
I'm not intimately familiar with the details, but I can help.
Tôi không **thật sự hiểu rõ** chi tiết nhưng tôi có thể giúp.