"interviews" en Vietnamese
Definición
Những buổi gặp mặt chính thức với mục đích hỏi đáp, thường để xin việc hoặc thu thập thông tin cho báo chí, nghiên cứu. "Cuộc phỏng vấn" ở dạng số nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Job interviews' dùng cho phỏng vấn xin việc; 'media interviews' là phỏng vấn báo chí. Thường dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật. Cụm từ hay gặp: 'have interviews', 'conduct interviews', 'give interviews'. Chỉ dịch danh từ, không phải động từ.
Ejemplos
I have two interviews this week.
Tuần này tôi có hai **cuộc phỏng vấn**.
The teacher does interviews with every student.
Giáo viên thực hiện **cuộc phỏng vấn** với từng học sinh.
Many interviews are online now.
Nhiều **cuộc phỏng vấn** hiện nay diễn ra trực tuyến.
He prepared for his interviews by practicing answers with his friend.
Anh ấy đã chuẩn bị cho các **cuộc phỏng vấn** bằng cách luyện tập trả lời với bạn mình.
The company scheduled several interviews before making a final decision.
Công ty đã lên lịch một số **cuộc phỏng vấn** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
After dozens of interviews, she finally got the job she wanted.
Sau hàng chục **cuộc phỏng vấn**, cuối cùng cô ấy đã có được công việc mong muốn.