"intersections" en Vietnamese
Definición
Nơi hai hoặc nhiều con đường, tuyến hoặc lối đi cắt nhau. Ngoài đường xá, cũng dùng cho các điểm mà hai thứ gì đó giao nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thông thường dùng với giao thông ('ngã tư đông đúc', 'đèn giao thông ở các ngã tư'). Cũng áp dụng cho sự giao thoa ý tưởng, lĩnh vực. Dạng số ít là 'ngã tư' hoặc 'giao điểm'.
Ejemplos
There are traffic lights at all the intersections on Main Street.
Tất cả các **ngã tư** trên đường Main đều có đèn giao thông.
Accidents often happen at busy intersections.
Tai nạn thường xảy ra tại các **ngã tư** đông đúc.
The city is adding signs at dangerous intersections.
Thành phố đang lắp biển báo tại những **ngã tư** nguy hiểm.
During rush hour, some intersections get completely blocked.
Trong giờ cao điểm, một số **ngã tư** bị tắc hoàn toàn.
At the intersections of science and art, innovation happens.
Đổi mới diễn ra tại **giao điểm** của khoa học và nghệ thuật.
You’ll find the cafe at one of the intersections near the park entrance.
Bạn sẽ thấy quán cà phê ở một trong những **ngã tư** gần cổng công viên.