¡Escribe cualquier palabra!

"intersections" en Indonesian

ngã giaogiao điểm

Definición

Nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc tuyến đường giao cắt với nhau. Ngoài ra cũng chỉ điểm mà các ý tưởng hoặc lĩnh vực giao thoa.

Notas de Uso (Indonesian)

Phổ biến nhất để nói về đường/phố ('ngã giao đông đúc', 'đèn giao thông ở ngã giao'), cũng dùng cho giao thoa ý tưởng hoặc lĩnh vực. Dạng số ít là 'ngã giao' hoặc 'giao điểm'.

Ejemplos

There are traffic lights at all the intersections on Main Street.

Tất cả các **ngã giao** trên đường Chính đều có đèn giao thông.

Accidents often happen at busy intersections.

Tai nạn thường xảy ra ở các **ngã giao** đông đúc.

The city is adding signs at dangerous intersections.

Thành phố đang bổ sung biển báo tại các **ngã giao** nguy hiểm.

During rush hour, some intersections get completely blocked.

Trong giờ cao điểm, một số **ngã giao** bị chặn hoàn toàn.

At the intersections of science and art, innovation happens.

Sự đổi mới xuất hiện ở **giao điểm** giữa khoa học và nghệ thuật.

You’ll find the cafe at one of the intersections near the park entrance.

Bạn sẽ tìm thấy quán cà phê ở một trong những **ngã giao** gần cổng công viên.