"intersect" en Vietnamese
Definición
Khi hai đường thẳng, con đường hoặc lối đi gặp nhau tại một điểm, gọi là giao nhau. Cũng có thể chỉ các ý tưởng hay yếu tố chồng lên nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Giao nhau' chủ yếu dùng trong toán học, khoa học; trong đời thường thường nói 'cắt nhau' hay 'băng qua'. Ý tưởng hoặc yếu tố cũng có thể 'giao nhau'.
Ejemplos
The two roads intersect at the main square.
Hai con đường **giao nhau** tại quảng trường chính.
If two lines intersect, they share a point.
Nếu hai đường thẳng **giao nhau**, chúng có chung một điểm.
The river intersects the city from east to west.
Dòng sông **cắt ngang** thành phố từ đông sang tây.
Their interests rarely intersect, so they don't work together often.
Sở thích của họ hiếm khi **giao nhau**, nên họ ít khi làm việc cùng nhau.
Watch out—the hiking path intersects with the bike trail ahead.
Cẩn thận—đường đi bộ sẽ **giao nhau** với đường xe đạp phía trước.
At one point, our schedules intersected, so we grabbed lunch together.
Có lúc, lịch trình của chúng tôi **trùng nhau**, nên chúng tôi đã đi ăn trưa cùng.