"interrogates" en Vietnamese
Definición
Đặt ra nhiều câu hỏi cho ai đó, thường trong bối cảnh chính thức hoặc nghiêm ngặt để tìm kiếm thông tin hoặc sự thật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như công an, quân đội; mạnh hơn so với 'hỏi'. Các cụm như 'thẩm vấn nghi phạm', 'thẩm vấn nhân chứng' rất phổ biến. Trong giao tiếp thông thường, dùng 'hỏi' thay vì 'thẩm vấn'.
Ejemplos
The detective interrogates the suspect in the police station.
Thanh tra **thẩm vấn** nghi phạm tại đồn cảnh sát.
She interrogates each student about the missing book.
Cô ấy **thẩm vấn** từng học sinh về cuốn sách bị mất.
The officer interrogates witnesses after the accident.
Cảnh sát **thẩm vấn** các nhân chứng sau vụ tai nạn.
He always interrogates me about my plans as if he doesn't trust me.
Anh ấy luôn **thẩm vấn** tôi về kế hoạch của mình như thể không tin tưởng.
After hours, the agent interrogates the suspect using tough questions.
Sau nhiều giờ, đặc vụ **thẩm vấn** nghi phạm bằng các câu hỏi gay gắt.
My mom interrogates me every time I come home late.
Mỗi lần về nhà muộn là mẹ lại **thẩm vấn** tôi.