¡Escribe cualquier palabra!

"interlocks" en Vietnamese

khớp vào nhauăn khớp

Definición

Khi hai hay nhiều vật được nối hoặc ghép chặt với nhau đến mức khó tách rời. Cũng dùng cho hệ thống an toàn mà các phần phụ thuộc vào nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, máy móc, hoặc vật hàng ngày như mảnh ghép, bánh răng, hệ thống an toàn. Đừng nhầm với 'overlap' (chồng lên) hay 'intertwine' (xoắn lại).

Ejemplos

The two pieces interlock easily to make a square.

Hai mảnh ghép này dễ dàng **khớp vào nhau** để tạo thành một hình vuông.

Locks on the doors interlock for extra security.

Khóa cửa **ăn khớp với nhau** để tăng cường an toàn.

Their fingers interlocked as they walked down the street.

Họ nắm tay nhau, các ngón tay **đan vào nhau** khi cùng đi bộ trên phố.

These gears are designed so they interlock perfectly and nothing jams.

Những bánh răng này được thiết kế để chúng **ăn khớp** hoàn hảo và không bị kẹt.

The stories from both books interlock in unexpected ways.

Cốt truyện từ cả hai cuốn sách **khớp với nhau** theo cách không ngờ.

The train doors won’t open unless the safety systems interlock.

Cửa tàu sẽ không mở nếu các hệ thống an toàn không **ăn khớp với nhau**.