"interlocked" en Vietnamese
Definición
Kết nối hoặc gắn chặt với nhau nên không thể dễ dàng tách rời được; liên kết chặt chẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'ngón tay', 'bánh răng', 'bộ phận'; diễn tả các đồ vật hoặc bộ phận kết nối chặt chẽ.
Ejemplos
The two puzzles pieces were interlocked tightly.
Hai mảnh ghép này được **gắn chặt vào nhau**.
She walked with their fingers interlocked.
Cô ấy đi bộ với các ngón tay của họ **đan chặt vào nhau**.
The gears in the machine are interlocked.
Các bánh răng trong máy được **gắn chặt vào nhau**.
They sat together, hands interlocked, and watched the sunset.
Họ ngồi bên nhau, tay **gắn chặt vào nhau**, ngắm hoàng hôn.
The designer created interlocked rings for the logo.
Nhà thiết kế đã tạo ra những chiếc nhẫn **gắn liền nhau** cho logo.
Their destinies seemed interlocked from the start.
Dường như số phận của họ **liên kết chặt chẽ** từ đầu.