"interject" en Vietnamese
Definición
Nói chen vào khi người khác đang nói, thường để góp ý hoặc bày tỏ ý kiến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói, văn viết trang trọng để chỉ sự chen vào một cách ngắn, lịch sự. Có thể gặp trong cụm 'interject a comment'.
Ejemplos
Please do not interject while someone else is speaking.
Làm ơn đừng **xen vào** khi người khác đang nói.
She likes to interject brief comments during meetings.
Cô ấy thích **xen vào** những ý kiến ngắn khi họp.
If you have a question, wait for the right time to interject.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy đợi thời điểm thích hợp để **xen vào**.
He tried to interject, but everyone kept talking over him.
Anh ấy cố **xen vào**, nhưng mọi người vẫn nói át đi.
Let me interject here with a quick suggestion.
Để tôi **xen vào** đây một ý kiến nhanh nhé.
It's hard to interject when the conversation is moving so fast.
Thật khó để **xen vào** khi cuộc trò chuyện diễn ra quá nhanh.