"interim" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó được dùng hoặc thực hiện tạm thời cho đến khi có giải pháp lâu dài; thường dùng cho vị trí hoặc giải pháp tạm thời.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và thường gắn với chức danh hoặc giải pháp tạm thời, như 'interim manager' hoặc 'interim solution'. Không dùng trong hội thoại thân mật.
Ejemplos
He is the interim principal until they hire someone new.
Anh ấy là hiệu trưởng **tạm thời** cho đến khi họ tuyển người mới.
This is just an interim solution until we fix the real problem.
Đây chỉ là một giải pháp **tạm thời** cho đến khi chúng ta sửa xong vấn đề thật sự.
We need an interim plan for the next few months.
Chúng ta cần một kế hoạch **tạm thời** cho vài tháng tới.
She's serving as the interim CEO while the board looks for a permanent replacement.
Cô ấy đang làm **tạm thời** CEO trong khi hội đồng quản trị tìm người thay thế lâu dài.
In the interim, can you handle his responsibilities?
**Trong thời gian này**, bạn có thể đảm nhận công việc của anh ấy không?
The interim report highlighted some quick wins, but the full report comes later.
Báo cáo **tạm thời** đã chỉ ra một số kết quả đạt nhanh, còn báo cáo đầy đủ sẽ có sau.