"intercourse" en Vietnamese
Definición
Từ này thường dùng để chỉ hoạt động tình dục giữa hai người. Trong văn bản cổ hoặc trang trọng, nó cũng có thể chỉ sự giao lưu hay tương tác giữa những người hoặc nhóm, nhưng giờ chủ yếu dùng với nghĩa tình dục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong y khoa, luật, hoặc giáo dục. Ở đời thường, mọi người thường dùng từ 'sex'. Nghĩa cũ (giao lưu) gần như không còn dùng.
Ejemplos
They had intercourse for the first time last year.
Họ đã **giao hợp** lần đầu tiên vào năm ngoái.
The doctor asked if they had engaged in intercourse.
Bác sĩ hỏi họ đã từng **giao hợp** chưa.
Intercourse can transmit diseases without protection.
**Giao hợp** không an toàn có thể lây truyền bệnh.
He avoided any discussion about intercourse in front of his parents.
Anh ấy tránh mọi cuộc thảo luận về **giao hợp** trước mặt bố mẹ.
In old books, 'social intercourse' means people talking or meeting each other.
'Social **intercourse**' trong sách xưa nghĩa là giao tiếp hay gặp gỡ giữa mọi người.
She was embarrassed when the topic of intercourse came up in class.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi chủ đề **giao hợp** được nhắc đến trong lớp.